Skip to content
UNILINK. Australia · UK · NZ · Ireland · SG · MY
Go back

IELTS, TOEFL Hay PTE? So Sánh Chi Tiết 3 Bài Thi Tiếng Anh Cho Du Học 2026

Chứng chỉ tiếng Anh là yêu cầu bắt buộc để du học, nhưng chọn bài thi nào — IELTS, TOEFL hay PTE — có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả và thậm chí quyết định bạn có đủ điều kiện nhập học hay không. Mỗi bài thi có định dạng, cách chấm điểm, độ khó và quốc gia chấp nhận khác nhau. Với sinh viên Việt Nam, việc chọn sai bài thi có thể dẫn đến việc điểm số thấp hơn năng lực thực tế, hoặc tệ hơn — bài thi không được trường hoặc cơ quan di trú chấp nhận.

Theo thống kê từ British Council và IDP, điểm IELTS trung bình của thí sinh Việt Nam năm 2025 là 6.3 (Academic), với kỹ năng Speaking và Writing thường thấp hơn Listening và Reading khoảng 0.5–1.0 band. Trong khi đó, điểm PTE trung bình của thí sinh Việt Nam tương đương IELTS 6.5–7.0 — cho thấy nhiều sinh viên Việt Nam có thể đạt kết quả tốt hơn với PTE, đặc biệt ở kỹ năng Nói và Viết.

Bài viết này sẽ so sánh chi tiết 3 bài thi, phân tích ưu nhược điểm của từng loại đối với sinh viên Việt Nam, và giúp bạn chọn đúng bài thi ngay từ đầu — tiết kiệm thời gian, tiền bạc và công sức ôn luyện.

So Sánh Tổng Quan 3 Bài Thi

Về hình thức thi, IELTS Academic có thể thi trên giấy hoặc máy tính, trong khi TOEFL iBT thi trên máy tính (tại trung tâm hoặc tại nhà) và PTE Academic thi trên máy tính tại trung tâm. Thời gian làm bài của IELTS là 2 giờ 45 phút, TOEFL iBT là 3 giờ, và PTE Academic là 2 giờ. Cả ba bài thi đều kiểm tra bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, nhưng PTE có các phần thi tích hợp.

Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở phần thi Nói: IELTS yêu cầu nói trực tiếp với giám khảo (face-to-face), trong khi TOEFL và PTE đều ghi âm qua máy tính. Thang điểm của IELTS là 0–9.0 (tăng 0.5), TOEFL iBT là 0–120 (tăng 1), và PTE Academic là 10–90 (tăng 1). Chi phí thi tại Việt Nam cho IELTS là 4.664.000 VND, TOEFL iBT khoảng 4.500.000 VND, và PTE Academic khoảng 4.200.000 VND. Thời gian trả kết quả cũng khác biệt: IELTS bản giấy mất 13 ngày, trên máy tính 3–5 ngày; TOEFL iBT mất 4–8 ngày; trong khi PTE Academic chỉ mất 48 giờ, thường là 24 giờ. Tất cả các chứng chỉ đều có thời hạn hiệu lực 2 năm.

Về mức độ chấp nhận, tại Úc cả ba bài thi đều được tất cả các trường và Bộ Di Trú chấp nhận. Tại Anh, IELTS for UKVI là bắt buộc, TOEFL được một số trường chấp nhận, còn PTE đang mở rộng nhưng chưa phổ biến. Tại Mỹ, TOEFL là lựa chọn truyền thống và phổ biến nhất, IELTS được hầu hết các trường chấp nhận, trong khi PTE rất ít trường chấp nhận. Tại Canada và New Zealand, cả ba bài thi đều được chấp nhận, với PTE đang trong quá trình mở rộng.

Phân Tích Chi Tiết Từng Bài Thi

IELTS Academic — “Ông Vua” Truyền Thống

Ưu điểm:

Nhược điểm:

Phù hợp với: Sinh viên Việt Nam du học Anh (bắt buộc IELTS for UKVI), hoặc những bạn tự tin giao tiếp trực tiếp.

TOEFL iBT — Lựa Chọn Của Người Đi Mỹ

Ưu điểm:

Nhược điểm:

Phù hợp với: Sinh viên du học Mỹ, hoặc những bạn đã quen với giao diện máy tính và thoải mái với việc nói vào micro.

PTE Academic — “Ngựa Ô” Đang Lên Ngôi

Ưu điểm:

Nhược điểm:

Phù hợp với: Sinh viên du học Úc hoặc New Zealand, những bạn cần kết quả nhanh, hoặc những bạn không thoải mái với phần thi Nói trực tiếp.

Bảng Quy Đổi Điểm IELTS ↔ TOEFL ↔ PTE

Đây là bảng quy đổi tham khảo (dựa trên nghiên cứu của Pearson, ETS và Cambridge). Ở mức điểm 9.0, IELTS tương đương TOEFL iBT 118–120 và PTE Academic 89–90, mô tả năng lực Chuyên gia. Mức 8.5 IELTS tương đương TOEFL 115–117 và PTE 83–85, mức 8.0 IELTS tương đương TOEFL 110–114 và PTE 79–82, đều ở mức Rất tốt. Mức 7.5 IELTS tương đương TOEFL 102–109 và PTE 73–78, mức Tốt. Mức 7.0 IELTS, yêu cầu phổ biến, tương đương TOEFL 94–101 và PTE 65–72. Mức 6.5 IELTS tương đương TOEFL 79–93 và PTE 58–64, mức 6.0 IELTS tương đương TOEFL 60–78 và PTE 50–57, đều ở mức Khá. Mức 5.5 IELTS tương đương TOEFL 46–59 và PTE 42–49, mức 5.0 IELTS tương đương TOEFL 35–45 và PTE 36–41, đều ở mức Trung bình.

Nên Chọn Bài Thi Nào? Hướng Dẫn Theo Mục Tiêu

Nếu mục tiêu du học của bạn là Úc, khuyến nghị là IELTS hoặc PTE vì cả hai đều được chấp nhận rộng rãi; bạn nên chọn PTE nếu cần điểm nhanh hoặc yếu Speaking/Writing. Nếu mục tiêu là Anh, IELTS for UKVI là lựa chọn bắt buộc cho visa Student Route, vì PTE chưa được chấp nhận rộng rãi cho visa Anh. Nếu mục tiêu là Mỹ, bạn có thể chọn TOEFL hoặc IELTS, trong đó TOEFL là lựa chọn truyền thống còn IELTS cũng được chấp nhận rộng rãi. Với New Zealand, cả IELTS và PTE đều được chấp nhận. Nếu bạn cần điểm gấp trong vòng một tuần, PTE là lựa chọn tối ưu vì kết quả chỉ sau 24–48 giờ. Nếu bạn không thoải mái khi nói trực tiếp, hãy chọn TOEFL hoặc PTE vì cả hai đều cho phép nói qua máy tính. Ngược lại, nếu bạn giỏi giao tiếp và tự tin nói chuyện, IELTS sẽ giúp bạn ghi điểm với phần Speaking face-to-face. Cuối cùng, nếu ngân sách hạn chế, PTE có chi phí thấp nhất và kết quả nhanh nhất.

Mẹo Luyện Thi Cho Sinh Viên Việt Nam

Nếu bạn chọn IELTS:

Nếu bạn chọn TOEFL:

Nếu bạn chọn PTE:

Câu Hỏi Thường Gặp

Điểm IELTS 6.5 có đủ để du học không?

Hầu hết trường đại học Úc và Anh yêu cầu IELTS 6.5 overall (không kỹ năng nào dưới 6.0) cho bậc Cử nhân và Thạc sĩ. Một số trường top (Oxbridge, Imperial, LSE, Melbourne, Sydney) yêu cầu 7.0+. Một số ngành đặc thù (Y, Luật, Giáo dục) có thể yêu cầu 7.0–7.5. Luôn kiểm tra yêu cầu cụ thể của trường và ngành bạn nhắm đến.

PTE có thực sự dễ hơn IELTS không?

Không có bài thi nào “dễ hơn” một cách tuyệt đối — nhưng PTE có thể phù hợp hơn với một số sinh viên Việt Nam. Lý do: chấm điểm bằng AI khách quan hơn, không bị áp lực giám khảo trực tiếp, và kết quả nhanh hơn. Thống kê cho thấy nhiều sinh viên Việt Nam đạt PTE 65 (tương đương IELTS 7.0) dễ dàng hơn so với việc đạt IELTS 7.0 — đặc biệt nếu họ yếu kỹ năng Nói và Viết.

Có thể thi lại bao nhiêu lần?

Không giới hạn số lần thi lại cho cả 3 bài thi. Tuy nhiên, nên chừa ít nhất 4–6 tuần giữa các lần thi để có thời gian ôn luyện và cải thiện điểm yếu. Chi phí thi lại tương đương chi phí thi lần đầu.

Tôi nên thi IELTS hay PTE nếu muốn du học Úc?

Cả hai đều được chấp nhận 100%. Nếu bạn tự tin giao tiếp trực tiếp và có thời gian chờ kết quả, chọn IELTS. Nếu bạn cần điểm nhanh, yếu Speaking/Writing, hoặc lo lắng khi nói chuyện với giám khảo, chọn PTE. Không có câu trả lời đúng cho tất cả mọi người.

IELTS for UKVI khác gì IELTS Academic thông thường?

Nội dung thi giống hệt nhau. Điểm khác biệt duy nhất: IELTS for UKVI được tổ chức tại các trung tâm thi được UKVI (Bộ Nội vụ Anh) phê duyệt, và kết quả được gửi trực tiếp đến UKVI để xét visa. Nếu bạn xin visa du học Anh, bạn bắt buộc phải thi IELTS for UKVI — IELTS Academic thông thường sẽ không được chấp nhận cho mục đích xin visa, dù trường có thể chấp nhận nó cho mục đích nhập học.


Bạn có thắc mắc về việc chọn bài thi tiếng Anh? Trò chuyện trực tiếp với chuyên viên UNILINK — dùng chat ở góc dưới phải. Chúng tôi sẽ giúp bạn chọn bài thi phù hợp dựa trên hồ sơ và mục tiêu du học của bạn.

Xem thêm:


Share this post:

Scan with WeChat to share this page

QR code for this page

Link copied

Previous
Vay Vốn Du Học Cho Sinh Viên Quốc Tế 2026: Prodigy, MPower, Vay Ngân Hàng Việt Nam & Giải Pháp Thay Thế
Next
Bí Quyết Săn Học Bổng Du Học 2026: 6 Chiến Thuật Được Kiểm Chứng Cho Sinh Viên Việt Nam