Chọn quốc gia du học không chỉ dựa trên chất lượng giáo dục hay cơ hội định cư—học phí luôn là yếu tố quyết định hàng đầu với đa số gia đình Việt. Năm 2026, bức tranh học phí toàn cầu tiếp tục phân hóa rõ nét.
Bài viết này so sánh học phí tại 6 điểm đến hàng đầu: Anh, Úc, New Zealand, Singapore, Malaysia, và Ireland—kèm quy đổi VND và tổng chi phí cho cả khóa học.
Học phí Trung bình theo Quốc gia 2026
Tại Anh, học phí Cử nhân dao động từ £13.000 đến £35.000 mỗi năm, bậc Thạc sĩ từ £14.000 đến £38.000, và bậc Tiến sĩ từ £18.000 đến £30.000.
Ở Úc, sinh viên Cử nhân cần chuẩn bị từ AUD 29.000 đến 45.000 mỗi năm, Thạc sĩ từ AUD 30.000 đến 50.000, và Tiến sĩ từ AUD 30.000 đến 45.000.
New Zealand có mức học phí Cử nhân từ NZD 26.000 đến 38.000, Thạc sĩ từ NZD 28.000 đến 42.000, và đặc biệt bậc Tiến sĩ chỉ từ NZD 6.500 đến 9.000 ✨.
Tại Singapore, học phí Cử nhân nằm trong khoảng SGD 18.000 đến 45.000, Thạc sĩ từ SGD 20.000 đến 55.000, và Tiến sĩ từ SGD 18.000 đến 35.000.
Malaysia có mức học phí Cử nhân từ MYR 28.000 đến 65.000 mỗi năm, Thạc sĩ từ MYR 32.000 đến 70.000, và Tiến sĩ từ MYR 25.000 đến 50.000.
Tại Ireland, học phí Cử nhân dao động từ €10.000 đến 24.000, Thạc sĩ từ €11.000 đến 26.000, và Tiến sĩ từ €9.000 đến 18.000.
Quy đổi VND (Tỷ giá 2026)
Với tỷ giá 1 GBP = 31.000 VND, học phí tại Anh quy đổi khoảng 403 triệu đến 1,09 tỷ VND mỗi năm cho bậc Cử nhân, và 434 triệu đến 1,18 tỷ VND cho bậc Thạc sĩ.
Tỷ giá 1 AUD = 15.600 VND đưa học phí Úc về mức 452 triệu đến 702 triệu VND cho Cử nhân, và 468 triệu đến 780 triệu VND cho Thạc sĩ.
Với 1 NZD = 15.000 VND, học phí New Zealand tương đương 390 triệu đến 570 triệu VND cho Cử nhân, và 420 triệu đến 630 triệu VND cho Thạc sĩ.
Tỷ giá 1 SGD = 18.000 VND khiến học phí Singapore rơi vào khoảng 324 triệu đến 810 triệu VND cho Cử nhân, và 360 triệu đến 990 triệu VND cho Thạc sĩ.
Malaysia có tỷ giá 1 MYR = 5.350 VND, học phí Cử nhân từ 150 triệu đến 348 triệu VND, và Thạc sĩ từ 171 triệu đến 375 triệu VND.
Với 1 EUR = 26.500 VND, học phí Ireland dao động từ 265 triệu đến 636 triệu VND cho Cử nhân, và 292 triệu đến 689 triệu VND cho Thạc sĩ.
Tổng Chi phí 3 Năm Cử nhân (Học phí + Sinh hoạt)
Malaysia là lựa chọn tiết kiệm nhất với tổng học phí 3 năm từ 450 triệu đến 1,04 tỷ VND, cộng sinh hoạt phí 192 triệu đến 384 triệu VND, tổng cộng khoảng 642 triệu đến 1,43 tỷ VND.
Ireland có tổng học phí 3 năm từ 795 triệu đến 1,91 tỷ VND, sinh hoạt phí từ 795 triệu đến 1,19 tỷ VND, đưa tổng chi phí lên mức 1,59 đến 3,10 tỷ VND.
Tại Singapore, học phí 3 năm từ 972 triệu đến 2,43 tỷ VND, sinh hoạt phí từ 684 triệu đến 1,22 tỷ VND, tổng cộng từ 1,66 đến 3,65 tỷ VND.
New Zealand có tổng học phí 3 năm từ 1,17 đến 1,71 tỷ VND, cộng sinh hoạt phí khoảng 900 triệu VND, tổng chi phí từ 2,07 đến 2,61 tỷ VND.
Ở Úc, học phí 3 năm từ 1,36 đến 2,11 tỷ VND, sinh hoạt phí khoảng 1,15 tỷ VND, tổng cộng từ 2,51 đến 3,26 tỷ VND.
Anh có tổng học phí 3 năm từ 1,21 đến 3,26 tỷ VND, sinh hoạt phí từ 1,12 đến 1,40 tỷ VND, tổng chi phí từ 2,33 đến 4,66 tỷ VND.
Chiến lược Tiết kiệm cho Sinh viên Việt Nam
Chiến lược Malaysia 3+0 (bằng UK/Úc) giúp tiết kiệm 60-70% chi phí, phù hợp với ngân sách 600 triệu đến 1,5 tỷ VND.
Lộ trình Malaysia 2+1 → UK/Úc tiết kiệm 40-50%, dành cho những bạn muốn trải nghiệm nước ngoài vào năm cuối.
Chương trình New Zealand PhD (học phí nội địa) tiết kiệm đến 75-85%, lý tưởng cho người muốn làm Tiến sĩ với chi phí thấp.
Các học bổng toàn phần như AAS / Chevening giúp tiết kiệm 100% chi phí, phù hợp với ứng viên xuất sắc bậc Thạc sĩ.
Học bổng từ trường (25-50%) giúp giảm 25-50% học phí, yêu cầu GPA tốt và IELTS cao.
Làm thêm tại Úc với mức thu nhập ~AUD 24.000/năm đủ trang trải sinh hoạt phí nhưng không đủ học phí.
Ngân sách của bạn ở mức nào? Chat UNILINK để tìm phương án—góc dưới phải.
Bài viết liên quan:
- Lập Ngân sách Du học: Template Hàng tháng
- Học bổng theo Quốc gia: Danh sách 2026
- Vay vốn Du học: Các Lựa chọn
Câu hỏi Thường gặp (FAQ)
Hỏi: Nước nào rẻ nhất để du học bằng tiếng Anh? Malaysia (642 triệu – 1,43 tỷ cho 3 năm Cử nhân). Nếu chọn chương trình 3+0, bạn nhận bằng Anh/Úc với chi phí chỉ bằng 30-40%.
Hỏi: Tôi có thể vừa học vừa làm để trang trải không? Có, nhưng không nên coi đó là nguồn chính. Ở Úc, làm 48h/2 tuần cho ~AUD 24.000/năm—đủ sinh hoạt phí nhưng không đủ học phí. Dùng tiền làm thêm để giảm gánh nặng cho gia đình, không để thay thế hoàn toàn.
Hỏi: Học phí có tăng hàng năm không? Có, trung bình 3-7%/năm. Dự trù thêm 10% ngân sách so với mức niêm yết hiện tại.
Hỏi: Học ở Ireland hay New Zealand rẻ hơn? Tổng 3 năm gần tương đương. New Zealand có lợi thế PhD giá nội địa. Ireland có lợi thế ở lại 2 năm sau tốt nghiệp + cửa ngõ vào EU.
UNILINK—MARA & QEAC. Tư vấn so sánh MIỄN PHÍ.